knight errantry

knight errantry

A knight errantry rides through the forest on his noble steed.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Hành vi hoặc tinh thần hiệp sĩ lãng du: "knight errantry" chỉ lối sống hoặc quy tắc ứng xử của một hiệp sĩ lãng du (knight errant) — người đi khắp nơi để tìm kiếm các chiến công hiệp sĩ, thường mang tính lý tưởng hóa phi thực tế. - Hành vi viển vông, không thực tế: Trong nghĩa mở rộng, từ này chỉ những hành động hoặc thái độ lãng mạn nhưng thiếu tính thực tế, giống như trong tiểu thuyết của Cervantes về Don Quixote.

dụ sử dụng
  • (Cuốn tiểu thuyết một sự châm biếm về tinh thần hiệp sĩ lãng du thời trung cổ, nơi người anh hùng nhầm cối xay gió với những người khổng lồ.)
  • (Kế hoạch của anh ta nhằm một tay cải cách toàn bộ chính phủ hoàn toàn hành vi viển vông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "knight errantry" trong văn học: Thường được dùng để chỉ các câu chuyện hiệp sĩ thời Trung cổ, nơi các hiệp sĩ lang thang thực hiện những nhiệm vụ bất khả thi.

    • The tales of King Arthur's knights are full of knight errantry. (Những câu chuyện về các hiệp sĩ của Vua Arthur đầy rẫy tinh thần hiệp sĩ lãng du.)
  • "knight errantry" như một phép ẩn dụ: Dùng để chỉ bất kỳ hành động nào mang tính lý tưởng hóa nhưng không thực tế, đặc biệt trong chính trị hoặc kinh doanh.

    • The CEO's decision to donate all profits to charity was seen as knight errantry by the board. (Quyết định của CEO về việc quyên góp toàn bộ lợi nhuận cho từ thiện bị hội đồng quản trị coi hành vi viển vông.)
Biến thể từ gần giống
  • Knight errant (danh từ): Hiệp sĩ lãng dumột hiệp sĩ lang thang tìm kiếm chiến công.
    • The knight errant rode through the forest in search of adventure. (Hiệp sĩ lãng du cưỡi ngựa qua khu rừng để tìm kiếm cuộc phiêu lưu.)
  • Errant (tính từ): Lãng du, lạc lốimang nghĩa đi lang thang hoặc sai lầm.
    • An errant arrow hit the target by accident. (Một mũi tên lạc hướng vô tình trúng mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chivalry (danh từ): Tinh thần hiệp sĩquy tắc đạo đức của các hiệp sĩ thời Trung cổ, nhưng thường mang tính thực tế hơn.
    • He treated women with great chivalry. (Anh ấy đối xử với phụ nữ với tinh thần hiệp sĩ cao cả.)
  • Quixotism (danh từ): Chủ nghĩa Đôn Kihôtê — hành vi lãng mạn hóa nhưng phi thực tế, lấy cảm hứng từ nhân vật Don Quixote.
    • His quixotism led him to fight for lost causes. (Chủ nghĩa Đôn Kihôtê của anh ta khiến anh ta chiến đấu cho những mục tiêuvọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan; "knight errantry" một danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • To tilt at windmills: Đâm vào cối xay gióchiến đấu với những kẻ thù tưởng tượng hoặc theo đuổi mục tiêu viển vông (xuất phát từ Don Quixote).
    • Stop tilting at windmills; your plan will never work. (Đừng đâm vào cối xay gió nữa; kế hoạch của anh sẽ không bao giờ thành công.)
  • A knight in shining armor: Hiệp sĩ mặc áo giáp sáng loángmột người cứu giúp người khác trong lúc nguy nan, thường mang tính lãng mạn.
    • He arrived like a knight in shining armor to save the day. (Anh ấy đến như một hiệp sĩ mặc áo giáp sáng loáng để cứu vãn tình thế.)